translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "giúp đỡ" (1件)
giúp đỡ
日本語 援助、支援
Sự giúp đỡ của bạn rất quý báu đối với tôi.
あなたの助けは私にとって非常に貴重です。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "giúp đỡ" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "giúp đỡ" (9件)
anh em phải giúp đỡ nhau
兄弟はお互い助け合うべき
Anh ấy hào phóng giúp đỡ mọi người.
彼は寛大に人を助ける。
Người khuyết tật cần được giúp đỡ.
障害のある人は支援が必要だ。
Tiểu cầu giúp đông máu.
血小板は血を固める。
Anh ấy đã từ chối lời đề nghị giúp đỡ của tôi.
彼は私の助けの申し出を拒否しました。
Bàn thắng đã giúp đội giành chiến thắng.
そのゴールがチームを勝利に導きました。
Tôi sẵn lòng giúp đỡ nếu bạn cần.
もし必要なら、私は喜んで手伝います。
Đây là trường hợp khẩn cấp, làm ơn giúp đỡ.
これは緊急事態です、助けてください。
Sự giúp đỡ của bạn rất quý báu đối với tôi.
あなたの助けは私にとって非常に貴重です。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)