辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "giúp đỡ" (1件)

giúp đỡ
日本語 名援助、支援
マイ単語
Sự giúp đỡ của bạn rất quý báu đối với tôi.
あなたの助けは私にとって非常に貴重です。

swap_horiz 類語検索結果 "giúp đỡ" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "giúp đỡ" (11件)

anh em phải giúp đỡ nhau
兄弟はお互い助け合うべき
Anh ấy hào phóng giúp đỡ mọi người.
彼は寛大に人を助ける。
Người khuyết tật cần được giúp đỡ.
障害のある人は支援が必要だ。
Tiểu cầu giúp đông máu.
血小板は血を固める。
Anh ấy đã từ chối lời đề nghị giúp đỡ của tôi.
彼は私の助けの申し出を拒否しました。
Bàn thắng đã giúp đội giành chiến thắng.
そのゴールがチームを勝利に導きました。
Tôi sẵn lòng giúp đỡ nếu bạn cần.
もし必要なら、私は喜んで手伝います。
Đây là trường hợp khẩn cấp, làm ơn giúp đỡ.
これは緊急事態です、助けてください。
Sự giúp đỡ của bạn rất quý báu đối với tôi.
あなたの助けは私にとって非常に貴重です。
Lực lượng cứu hộ đã nhanh chóng đến hiện trường vụ tai nạn để giúp đỡ.
救助隊は事故現場に迅速に到着し、援助を行いました。
Anh ta thường xuyên giúp đỡ nhà hàng xóm.
彼は頻繁に隣の家を助けます。